滯貨
trệ hóa
Hán Việt: trệ hóa · Pinyin: zhì huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积压的货物; 詈词。犹言废物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.积压的货物。 2.詈词。犹言废物。
Eng
- Cihui 滯貨 hìhuò* n. slow-selling goods M:¹pī
Hán Việt: trệ hóa · Pinyin: zhì huò