滯賞

zhì shǎng trệ thưởng

Hán Việt: trệ thưởng · Pinyin: zhì shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指应赏而长久未赏的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指应赏而长久未赏的人。