滯閡 zhì hé · trệ ngại Hán Việt: trệ ngại · Pinyin: zhì hé Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 閡 (ngại)Pinyinzhì héHán Việttrệ ngạiCấu tạo滯 + 閡 · trệ + ngại nghĩa thành phần: trệ + ngại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停留;阻隔。Tân Hoa Tự Điển 1.停留;阻隔。