滯魄 zhì pò · trệ phách Hán Việt: trệ phách · Pinyin: zhì pò Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 魄 (phách)Pinyinzhì pòHán Việttrệ pháchCấu tạo滯 + 魄 · trệ + phách nghĩa thành phần: trệ + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓游荡而无所依归的魂魄。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓游荡而无所依归的魂魄。