滿業

mǎn yè mãn nghiệp

Hán Việt: mãn nghiệp · Pinyin: mǎn yè

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹毕业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹毕业。