滿中 mǎn zhōng · mãn trung Hán Việt: mãn trung · Pinyin: mǎn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 中 (trung)Pinyinmǎn zhōngHán Việtmãn trungCấu tạo滿 + 中 · mãn + trung nghĩa thành phần: mãn + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓其中充满。Tân Hoa Tự Điển 1.谓其中充满。