滿任

mǎn rèn mãn nhâm

Hán Việt: mãn nhâm · Pinyin: mǎn rèn

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任期届满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任期届满。

Eng

  • Cihui 滿任 ǎnrèn* v.o. have completed one's term of office