滿共

mǎn gòng mãn cộng

Hán Việt: mãn cộng · Pinyin: mǎn gòng

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (cộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹总共,一共。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹总共,一共。

Eng

  • Cihui 滿共 ǎngòng adv. <topo.> all in all; in total