满分

mǎn fēnmãn phân

Hán Việt: mãn phân · Pinyin: mǎn fēn

Tổng quan

điểm tối đa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.各种计分制的最高分数。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

各種計分制的最高分數。如:「他幾乎每次考試都拿滿分。」

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm tối đa
  • Tần suất từ điểm tối đa
  • Biên soạn perfect score; full marks/credit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種計分制的最高分數。如:「他幾乎每次考試都拿滿分。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种计分制的最高分数。

Eng

  • Cihui full marks
  • Tần suất từ n. perfect score; full marks/credit

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会