滿分

mǎn fēn mãn phân

Hán Việt: mãn phân · Pinyin: mǎn fēn

Tổng quan

điểm tối đa

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm tối đa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種計分制的最高分數。如:「他幾乎每次考試都拿滿分。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种计分制的最高分数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种计分制的最高分数。

Eng

  • CC-CEDICT full marks
  • Cihui full marks