滿勤
mãn cần
Hán Việt: mãn cần · Pinyin: mǎn qín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在一定的统计时间内全部日子都出勤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在一定的统计时间内全部日子都出勤。
Eng
- Cihui 滿勤 ǎnqín v.o. work full hours ◆n. perfect work-attendance record