滿場 mãn tràng Hán Việt: mãn tràng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 場 (tràng)Hán Việtmãn tràngCấu tạo滿 + 場 · mãn + tràng nghĩa thành phần: mãn + tràng Nghĩa EngCihui 滿場 ǎnchǎng n. 1. the whole audience/crowd