滿坎

mǎn kǎn mãn khảm

Hán Việt: mãn khảm · Pinyin: mǎn kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"满坎"; 填实墓穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"满坎"。 2.填实墓穴。