滿頭 mãn đầu Hán Việt: mãn đầu Tổng quan đầu đầy Cấu tạo: 滿 (mãn) + 頭 (đầu)Hán Việtmãn đầuCấu tạo滿 + 頭 · mãn + đầu nghĩa thành phần: mãn + đầu Nghĩa ViệtCihui đầu đầyEngCihui 滿頭 ǎntóu n. the entire head