满字教 mãn tự giáo Hán Việt: mãn tự giáo Tổng quan mãn tự giáo (術語)半滿二教之一。見二教條。☸ Cấu tạo: 满 (mãn) + 字 (tự) + 教 (giáo)Hán Việtmãn tự giáoCấu tạo满 + 字 + 教 · mãn + tự + giáo nghĩa thành phần: mãn + tự + giáo Nghĩa ViệtCihui mãn tự giáo (術語)半滿二教之一。見二教條。☸