滿射

mǎn shè mãn xạ

Hán Việt: mãn xạ · Pinyin: mǎn shè

Tổng quan

ánh xạ surjective (toán học)

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh xạ surjective (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT surjective map (math.)
  • Cihui surjective map (math.)