滿志

mǎn zhì mãn chí

Hán Việt: mãn chí · Pinyin: mǎn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹满意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹满意。

Eng

  • Cihui 滿志 ǎnzhì v.p. be fully content; be completely satisfied