滿願

mǎn yuàn mãn nguyện

Hán Việt: mãn nguyện · Pinyin: mǎn yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓实现了发愿要做的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓实现了发愿要做的事。