满成佛 mãn thành phật Hán Việt: mãn thành phật Tổng quan mãn thành phật (術語)見四滿成佛條。☸ Cấu tạo: 满 (mãn) + 成 (thành) + 佛 (phật)Hán Việtmãn thành phậtCấu tạo满 + 成 + 佛 · mãn + thành + phật nghĩa thành phần: mãn + thành + phật Nghĩa ViệtCihui mãn thành phật (術語)見四滿成佛條。☸