滿擬

mǎn nǐ mãn nghĩ

Hán Việt: mãn nghĩ · Pinyin: mǎn nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满心打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满心打算。

Eng

  • Cihui 滿擬 ǎnnǐ v. have had the intention of