满拧

mǎn nǐngmãn ninh

Hán Việt: mãn ninh · Pinyin: mǎn nǐng

Tổng quan

hoàn toàn không nhất quán

新华 · Tân Hoa Đại lục

完全相反; 根本不一致。

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 擰 (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn mâu thuẫn
  • Biên soạn v.p. <coll.> all wrong; totally awry

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完全相反; 根本不一致。

Eng

  • Cihui totally inconsistent; completely at odds

Từ liên quan

Gần nghĩa

拧了 · 拧开 · 满人 · 满公 · 满出 · 满分 · 满口 · 满员