滿望

mǎn wàng mãn vọng

Hán Việt: mãn vọng · Pinyin: mǎn wàng

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹满意;满足所望; 十分希望; 充满视野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹满意;满足所望。 2.十分希望。 3.充满视野。