滿朝

mãn triêu

Hán Việt: mãn triêu

Tổng quan

cả triều

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả triều

Eng

  • Cihui 滿朝 mǎncháo n. the whole (imperial) court