滿杖 mǎn zhàng · mãn trượng Hán Việt: mãn trượng · Pinyin: mǎn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 杖 (trượng)Pinyinmǎn zhàngHán Việtmãn trượngCấu tạo滿 + 杖 · mãn + trượng nghĩa thành phần: mãn + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代刑法名。杖刑打一百下。Tân Hoa Tự Điển 1.清代刑法名。杖刑打一百下。