滿架 mãn giá Hán Việt: mãn giá Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 架 (giá)Hán Việtmãn giáCấu tạo滿 + 架 · mãn + giá nghĩa thành phần: mãn + giá Nghĩa EngCihui 滿架 mǎnjià n. shelfful