滿桌

mãn trác

Hán Việt: mãn trác

Tổng quan

đầy bàn

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (trác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy bàn

Eng

  • Cihui 滿桌 ǎnzhuō n. tableful