滿滿堂堂
mãn mãn đường đường
Hán Việt: mãn mãn đường đường · Pinyin: mǎn mǎn táng táng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。形容很满的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容很满的样子。
Eng
- Cihui 滿滿堂堂 ǎnmǎntángtáng r.f. <coll.> filled to capacity; overcrowded