满满堂堂

mǎn mǎn táng tángmãn mãn đường đường

Hán Việt: mãn mãn đường đường · Pinyin: mǎn mǎn táng táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。形容很满的样子。

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 滿 (mãn) + 堂 (đường) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầy ắp
  • Biên soạn r.f. <coll.> filled to capacity; overcrowded

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容很满的样子。

Eng

  • Cihui 滿滿堂堂 ǎnmǎntángtáng r.f. <coll.> filled to capacity; overcrowded

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂堂正正 · 满满登登 · 满满当当 · 堂堂密密 · 滿滿當噹 · 堂堂地 · 堂堂的 · 满满一皮囊