滿滿登登
mãn mãn đăng đăng
Hán Việt: mãn mãn đăng đăng · Pinyin: mǎn mǎn dēng dēng
Tổng quan
dư dả | cực kỳ phong phú
Nghĩa
Việt
- Cihui dư dả | cực kỳ phong phú
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极丰富的,富裕的,装得很多的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容很满的样子。
Eng
- CC-CEDICT ample|extremely abundant
- Cihui ample; extremely abundant