滿爰 mǎn yuán · mãn viên Hán Việt: mãn viên · Pinyin: mǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 爰 (viên)Pinyinmǎn yuánHán Việtmãn viênCấu tạo滿 + 爰 · mãn + viên nghĩa thành phần: mãn + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种用篾编的箱子。Tân Hoa Tự Điển 1.一种用篾编的箱子。