滿珠 mǎn zhū · mãn châu Hán Việt: mãn châu · Pinyin: mǎn zhū Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 珠 (châu)Pinyinmǎn zhūHán Việtmãn châuCấu tạo滿 + 珠 · mãn + châu nghĩa thành phần: mãn + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即满洲。国号和族名。Tân Hoa Tự Điển 1.即满洲。国号和族名。