滿生生 mǎn shēng shēng · mãn sanh sanh Hán Việt: mãn sanh sanh · Pinyin: mǎn shēng shēng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 生 (sanh) + 生 (sanh)Pinyinmǎn shēng shēngHán Việtmãn sanh sanhCấu tạo滿 + 生 + 生 · mãn + sanh + sanh nghĩa thành phần: mãn + sanh + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很满的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.很满的样子。