滿百 mãn bách Hán Việt: mãn bách Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 百 (bách)Hán Việtmãn báchCấu tạo滿 + 百 · mãn + bách nghĩa thành phần: mãn + bách Nghĩa EngCihui 滿百 ǎnbǎi v.p. reach one hundred