满的

mãn đích

Hán Việt: mãn đích

Tổng quan

đầy

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầy
  • Tần suất từ đầy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi topful

Eng

  • Tần suất từ topful

Từ liên quan

Gần nghĩa

满人 · 满公 · 满出 · 满分 · 满口 · 满员 · 满嘴 · 满地