滿盛 mǎn shèng · mãn thịnh Hán Việt: mãn thịnh · Pinyin: mǎn shèng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 盛 (thịnh)Pinyinmǎn shèngHán Việtmãn thịnhCấu tạo滿 + 盛 · mãn + thịnh nghĩa thành phần: mãn + thịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴盛到了极限; (水势)盛大。Tân Hoa Tự Điển 1.兴盛到了极限。 2.(水势)盛大。