满眶
mãn khuông
Hán Việt: mãn khuông
Tổng quan
cái bị ném hoặc thảy vào mắt, to get an eyeful of sand, bị cát vào đầy mắt, cảnh thú vị hoặc hấp dẫn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đầy hốc mắt
Mainland
- Kaggle Zh-Vi eyeful
Hán Việt: mãn khuông
cái bị ném hoặc thảy vào mắt, to get an eyeful of sand, bị cát vào đầy mắt, cảnh thú vị hoặc hấp dẫn