滿秩 mǎn zhì · mãn trật Hán Việt: mãn trật · Pinyin: mǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 秩 (trật)Pinyinmǎn zhìHán Việtmãn trậtCấu tạo滿 + 秩 · mãn + trật nghĩa thành phần: mãn + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全俸; 秩满。官吏任期结束。Tân Hoa Tự Điển 1.全俸。 2.秩满。官吏任期结束。EngCihui nonsingular