滿考

mǎn kǎo mãn khảo

Hán Việt: mãn khảo · Pinyin: mǎn kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓已达到考查官吏政绩的一定期限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓已达到考查官吏政绩的一定期限。