滿虛 mǎn xū · mãn hư Hán Việt: mãn hư · Pinyin: mǎn xū Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 虛 (hư)Pinyinmǎn xūHán Việtmãn hưCấu tạo滿 + 虛 · mãn + hư nghĩa thành phần: mãn + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盈亏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盈亏。