滿裝

mãn trang

Hán Việt: mãn trang

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿裝 ǎnzhuāng* v. be filled with||►See also Mǎnzhuāng