滿話

mǎn huà mãn thoại

Hán Việt: mãn thoại · Pinyin: mǎn huà

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不留余地的话;绝对的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不留余地的话;绝对的话。