满足要求

mǎn zú yāo qiúmãn túc yếu cầu

Hán Việt: mãn túc yếu cầu · Pinyin: mǎn zú yāo qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 足 (túc) + 要 (yếu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáp ứng yêu cầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fill the bill

Eng

  • Cihui fill the bill
  • Tần suất từ fill the bill

Đức

  • Handedict abdecken, den Wünschen nachkommen

Từ liên quan

Gần nghĩa

满足地看 · 要求多的 · 要求發言 · 要求知道 · 要求说明 · 满足地 · 满足感 · 满足的