要求發言 yếu cầu phát ngôn Hán Việt: yếu cầu phát ngôn Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 求 (cầu) + 發 (phát) + 言 (ngôn)Hán Việtyếu cầu phát ngônTừ loạiđộngCấu tạo要 + 求 + 發 + 言 · yếu + cầu + phát + ngôn nghĩa thành phần: yếu + cầu + phát + ngôn Nghĩa ViệtCihui Yêu cầu (đòiBiên soạn v.p. ask for the floor; ask to be heardEngCihui 要求發言 āoqiú fāyán v.p. ask for the floor; ask to be heard Từ liên quan Gần nghĩa发言盈庭 · 發言中肯 · 要求多的 · 要求知道 · 要求说明 · 發言人 · 發言權 · 要求王位者