滿載
mãn tái
Hán Việt: mãn tái · Pinyin: mǎn zài
Tổng quan
đầy tải | chất đầy
Nghĩa
Việt
- Cihui đầy tải | chất đầy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 載滿東西。唐.李白〈敘舊贈江陽宰陸調〉詩:「多沽新豐醁,滿載剡溪船。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见负荷 3.”。
- Tân Hoa Tự Điển 见负荷③”(285页)。
Eng
- CC-CEDICT full to capacity; fully loaded
- Cihui full to capacity; fully loaded