滿限 mãn hạn Hán Việt: mãn hạn Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 限 (hạn)Hán Việtmãn hạnCấu tạo滿 + 限 · mãn + hạn nghĩa thành phần: mãn + hạn Nghĩa EngCihui 滿限 ǎnxiàn* v.o. reach the deadline