滿鼓鼓 mǎn gǔ gǔ · mãn cổ cổ Hán Việt: mãn cổ cổ · Pinyin: mǎn gǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 鼓 (cổ) + 鼓 (cổ)Pinyinmǎn gǔ gǔHán Việtmãn cổ cổCấu tạo滿 + 鼓 + 鼓 · mãn + cổ + cổ nghĩa thành phần: mãn + cổ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满得鼓了起来。形容很满。Tân Hoa Tự Điển 1.满得鼓了起来。形容很满。