滢荧 yíng yíng Pinyin: yíng yíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"滢瀕"。 2.水流回旋貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 水流迴旋的樣子。唐.宋之問〈洞庭湖〉詩:「晶耀目何在,瀅熒心欲無。」 Cấu tạo: 瀅 + 熒 (huỳnh)Pinyinyíng yíngTừ loạitínhCấu tạo瀅 + 熒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"滢瀕"。 2.水流回旋貌。 Từ liên quan Gần nghĩa荧光 · 荧屏 · 荧幕 · 荧惑 · 荧荧 · 熒惑天 · 荧光屏 · 荧光幕