滤出 lǜ chū·lự xuất Hán Việt: lự xuất · Pinyin: lǜ chū Tổng quan lọc ra Cấu tạo: 濾 (lự) + 出 (xuất)Pinyinlǜ chūHán Việtlự xuấtTừ loạiđộngCấu tạo濾 + 出 · lự + xuất nghĩa thành phần: lự + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lọc raTần suất từ lọc; ngấm; xâm nhậpEngCihui to filter outTần suất từ to filter out Từ liên quan Gần nghĩa滤出液 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事