濾器

lǜ qì lự khí

Hán Việt: lự khí · Pinyin: lǜ qì

Tổng quan

bộ lọc | dụng cụ lọc

Cấu tạo: (lự) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ lọc | dụng cụ lọc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用來過濾溶液與未溶物質的裝置。常以多孔性材料製成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过滤用的装置,用多孔性材料、松散的固体颗粒、织品等装在管子或容器中构成。滤器只让液体和气体通过,把其中所含的固体微粒分离出去。

Eng

  • CC-CEDICT filter|strainer
  • Cihui filter; strainer