濾鬥 lự đấu Hán Việt: lự đấu Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 鬥 (đấu)Hán Việtlự đấuCấu tạo濾 + 鬥 · lự + đấu nghĩa thành phần: lự + đấu Nghĩa EngCihui 濾斗 ǜdǒu n. filter