濾羅 lǜ luó · lự la Hán Việt: lự la · Pinyin: lǜ luó Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 羅 (la)Pinyinlǜ luóHán Việtlự laCấu tạo濾 + 羅 · lự + la nghĩa thành phần: lự + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"滤水罗"。