濾餅

lǜ bǐng lự bính

Hán Việt: lự bính · Pinyin: lǜ bǐng

Tổng quan

chất lọc | cặn rắn được tạo ra bởi quá trình lọc | bùn từ việc lọc đường mía

Cấu tạo: (lự) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất lọc | cặn rắn được tạo ra bởi quá trình lọc | bùn từ việc lọc đường mía

Eng

  • CC-CEDICT filtrate|solid residue produced by a filter|mud from filtering can sugar
  • Cihui filtrate; solid residue produced by a filter; mud from filtering can sugar